đô sảnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tòa thị chính: "đô sảnh" là từ cổ, dùng để chỉ tòa nhà trụ sở hành chính của một thành phố, nơi diễn ra các hoạt động quản lý đô thị và hội họp của chính quyền địa phương. Từ này mang tính lịch sử, thường thấy trong các văn bản cũ hoặc ngữ cảnh trang trọng thời trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đô sảnh là nơi họp bàn việc thành phố. (Tòa thị chính là nơi thảo luận các vấn đề của thành phố.)
- Người dân tập trung trước đô sảnh để nghe tuyên bố. (Dân chúng tụ tập trước tòa thị chính để nghe công bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đô sảnh" trong văn bản hành chính cổ: chỉ cơ quan đầu não của thành phố.
- Lệnh vua được truyền đến đô sảnh. (Mệnh lệnh của vua được gửi đến tòa thị chính.)
- "đô sảnh" trong ngữ cảnh kiến trúc: mô tả tòa nhà mang tính biểu tượng của đô thị.
- Đô sảnh thành phố được xây dựng theo phong cách Pháp. (Tòa thị chính thành phố được xây theo kiểu Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Thị chính (danh từ): tòa nhà hành chính của thành phố — từ hiện đại, tương đương với "đô sảnh".
- Thị chính là nơi làm việc của ủy ban nhân dân. (Tòa thị chính là nơi làm việc của chính quyền thành phố.)
- Tòa đô chính (danh từ): tòa nhà quản lý đô thị — từ cổ, đồng nghĩa với "đô sảnh".
- Tòa đô chính xưa kia là nơi họp hội đồng. (Tòa thị chính ngày xưa là nơi họp hội đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Thị chính: tòa nhà hành chính của thành phố.
- Tòa thị chính: tòa nhà trụ sở chính quyền đô thị.
- Hôtel de ville (từ mượn tiếng Pháp): tòa thị chính trong bối cảnh thuộc địa.
Thành ngữ liên quan
- Đô sảnh uy nghi: tòa thị chính trang nghiêm, bề thế.
- Đô sảnh uy nghi là niềm tự hào của thành phố. (Tòa thị chính trang nghiêm là niềm tự hào của thành phố.)